Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 花费

Từ ghép: 花费 huāfèi

花费
Nghĩa tiếng Việt
Chi phí / hao tốn / tiêu (thời gian hoặc tiền bạc) / sự tiêu dùng
Âm Hán-Việt
HOA PHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 花费

Từ 花费 nghĩa là gì?

Từ ghép 花费 (huāfèi) có nghĩa tiếng Việt là "Chi phí / hao tốn / tiêu (thời gian hoặc tiền bạc) / sự tiêu dùng", âm Hán-Việt là HOA PHÍ.

Từ 花费 đọc pinyin như thế nào?

Từ 花费 có pinyin là huāfèi (Hán-Việt: HOA PHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 花费 gồm những chữ Hán nào?

Từ 花费 được tạo thành từ 2 chữ: 花 (huā: Hoa); 费 (fèi: Chi phí, hao phí).

Nguồn dữ liệu