Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 花

Cách viết chữ 花 huā

Nghĩa tiếng Việt
Hoa
Pinyin
huā
Số nét
7 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 花 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿱艹化 - 艹 (cỏ cây) + 化 (biến hóa)

Bộ thủ: (thảo - cây cỏ)

Mẹo nhớ

Cây cỏ (艹) biến hóa (化) rực rỡ - "hoa"; cũng nghĩa "tiêu (tiền)" (花).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 花

Chữ 花 nghĩa là gì?

Chữ 花 (huā) có nghĩa tiếng Việt là "Hoa".

Chữ 花 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 花 có pinyin là huā. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 花 có bao nhiêu nét?

Chữ 花 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 花 là gì?

Chữ 花 thuộc bộ thủ 艹 (thảo - cây cỏ). Chiết tự: ⿱艹化 - 艹 (cỏ cây) + 化 (biến hóa).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 花?

Chữ 花 xuất hiện trong các từ như 花儿 (huār): bông hoa; 鲜花 (xiān huā): hoa tươi; 花钱 (huā qián): tiêu tiền.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1