Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 药水

Từ ghép: 药水 yàoshuǐ

药水
Nghĩa tiếng Việt
Yaksu ở Bắc Triều Tiên, gần biên giới với tỉnh Liêu Ninh và Cát Lâm
Âm Hán-Việt
DƯỢC HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 药水

Từ 药水 nghĩa là gì?

Từ ghép 药水 (yàoshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Yaksu ở Bắc Triều Tiên, gần biên giới với tỉnh Liêu Ninh và Cát Lâm", âm Hán-Việt là DƯỢC HÉO / THUỶ.

Từ 药水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 药水 có pinyin là yàoshuǐ (Hán-Việt: DƯỢC HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 药水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 药水 được tạo thành từ 2 chữ: 药 (yào: Thuốc); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu