Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 营业

Từ ghép: 营业 yíngyè

营业
Nghĩa tiếng Việt
Kinh doanh / buôn bán
Âm Hán-Việt
"DOANH NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 营业

Từ 营业 nghĩa là gì?

Từ ghép 营业 (yíngyè) có nghĩa tiếng Việt là "Kinh doanh / buôn bán", âm Hán-Việt là "DOANH NGHIỆP.

Từ 营业 đọc pinyin như thế nào?

Từ 营业 có pinyin là yíngyè (Hán-Việt: "DOANH NGHIỆP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 营业 gồm những chữ Hán nào?

Từ 营业 được tạo thành từ 2 chữ: 营 (yíng: trại, doanh trại, quân đội;); 业 (yè: Nghiệp: nghề nghiệp, sự nghiệp).

Nguồn dữ liệu