Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 薪水

Từ ghép: 薪水 xīnshuǐ

薪水
Nghĩa tiếng Việt
Lương / tiền công
Âm Hán-Việt
TÂN HÉO / THUỶ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 薪水

Từ 薪水 nghĩa là gì?

Từ ghép 薪水 (xīnshuǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Lương / tiền công", âm Hán-Việt là TÂN HÉO / THUỶ.

Từ 薪水 đọc pinyin như thế nào?

Từ 薪水 có pinyin là xīnshuǐ (Hán-Việt: TÂN HÉO / THUỶ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 薪水 gồm những chữ Hán nào?

Từ 薪水 được tạo thành từ 2 chữ: 薪 (xīn: củi; nhiên liệu / lương); 水 (shuǐ: Nước).

Nguồn dữ liệu