Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 融入

Từ ghép: 融入 róngrù

融入
Nghĩa tiếng Việt
Hòa vào / tích hợp / đồng hóa / hợp nhất
Âm Hán-Việt
DUNG NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 融入

Từ 融入 nghĩa là gì?

Từ ghép 融入 (róngrù) có nghĩa tiếng Việt là "Hòa vào / tích hợp / đồng hóa / hợp nhất", âm Hán-Việt là DUNG NHẬP.

Từ 融入 đọc pinyin như thế nào?

Từ 融入 có pinyin là róngrù (Hán-Việt: DUNG NHẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 融入 gồm những chữ Hán nào?

Từ 融入 được tạo thành từ 2 chữ: 融 (róng: tan / chảy / hòa lẫn / hợp nhất / hài hòa); 入 (rù: Nhập: đi vào).

Nguồn dữ liệu