Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 行驶

Từ ghép: 行驶 xíngshǐ

行驶
Nghĩa tiếng Việt
Di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)
Âm Hán-Việt
HÀNH SỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 行驶

Từ 行驶 nghĩa là gì?

Từ ghép 行驶 (xíngshǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)", âm Hán-Việt là HÀNH SỬ.

Từ 行驶 đọc pinyin như thế nào?

Từ 行驶 có pinyin là xíngshǐ (Hán-Việt: HÀNH SỬ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 行驶 gồm những chữ Hán nào?

Từ 行驶 được tạo thành từ 2 chữ: 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành); 驶 (shǐ: lái xe, lái xe, lái xe;).

Nguồn dữ liệu