Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 衣架
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 衣架 (yījià) có nghĩa tiếng Việt là "Móc treo quần áo / giá treo quần áo", âm Hán-Việt là Y GIÁ.
Từ 衣架 có pinyin là yījià (Hán-Việt: Y GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 衣架 được tạo thành từ 2 chữ: 衣 (yī: Áo, quần áo); 架 (jià: Giá đỡ, chiếc (lượng từ máy bay)).