Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 衣架

Từ ghép: 衣架 yījià

衣架
Nghĩa tiếng Việt
Móc treo quần áo / giá treo quần áo
Âm Hán-Việt
Y GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 衣架

Từ 衣架 nghĩa là gì?

Từ ghép 衣架 (yījià) có nghĩa tiếng Việt là "Móc treo quần áo / giá treo quần áo", âm Hán-Việt là Y GIÁ.

Từ 衣架 đọc pinyin như thế nào?

Từ 衣架 có pinyin là yījià (Hán-Việt: Y GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 衣架 gồm những chữ Hán nào?

Từ 衣架 được tạo thành từ 2 chữ: 衣 (yī: Áo, quần áo); 架 (jià: Giá đỡ, chiếc (lượng từ máy bay)).

Nguồn dữ liệu