Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
补偿
Từ ghép: 补偿 bǔcháng
补偿
Nghĩa tiếng Việt
Bồi thường / bù đắp
Âm Hán-Việt
BỔ THƯỜNG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.