Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 补贴

Từ ghép: 补贴 bǔtiē

补贴
Nghĩa tiếng Việt
Trợ cấp / khoản trợ cấp / phụ cấp / bổ sung (lương,...) / phúc lợi
Âm Hán-Việt
BỔ THIẾP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.