Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 表现

Từ ghép: 表现 biǎoxiàn

表现
Nghĩa tiếng Việt
Thể hiện / phô diễn / trình bày / biểu lộ / biểu hiện / sự thể hiện / sự phô diễn / màn trình diễn / hiệu suất (trong công việc, v.v.) / hành vi
Âm Hán-Việt
BIỂU HIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.