Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
表面
Từ ghép: 表面 biǎomiàn
表面
Nghĩa tiếng Việt
Bề mặt / bề ngoài / bên ngoài / diện mạo
Âm Hán-Việt
BIỂU MIẾN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.