Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 袖珍

Từ ghép: 袖珍 xiùzhēn

袖珍
Nghĩa tiếng Việt
Cỡ nhỏ bỏ túi / (sách v.v.) bỏ túi
Âm Hán-Việt
TỤ TRÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 袖珍

Từ 袖珍 nghĩa là gì?

Từ ghép 袖珍 (xiùzhēn) có nghĩa tiếng Việt là "Cỡ nhỏ bỏ túi / (sách v.v.) bỏ túi", âm Hán-Việt là TỤ TRÂN.

Từ 袖珍 đọc pinyin như thế nào?

Từ 袖珍 có pinyin là xiùzhēn (Hán-Việt: TỤ TRÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 袖珍 gồm những chữ Hán nào?

Từ 袖珍 được tạo thành từ 2 chữ: 袖 (xiù: tay áo / giấu vào trong tay áo); 珍 (zhēn: trân: vật quý / báu vật / món ăn ngon / hiếm / có giá trị / coi trọng).

Nguồn dữ liệu