Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 袖珍

Từ ghép: 袖珍 xiùzhēn

袖珍
Nghĩa tiếng Việt
Cỡ nhỏ bỏ túi / (sách v.v.) bỏ túi
Âm Hán-Việt
TỤ TRÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.