Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 珍

Cách viết chữ 珍 zhēn

Nghĩa tiếng Việt
trân: vật quý / báu vật / món ăn ngon / hiếm / có giá trị / coi trọng
Pinyin
zhēn
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 珍 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 珍

Chữ 珍 nghĩa là gì?

Chữ 珍 (zhēn) có nghĩa tiếng Việt là "trân: vật quý / báu vật / món ăn ngon / hiếm / có giá trị / coi trọng".

Chữ 珍 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 珍 có pinyin là zhēn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 珍 có bao nhiêu nét?

Chữ 珍 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5