Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 被迫

Từ ghép: 被迫 bèipò

被迫
Nghĩa tiếng Việt
Bị ép buộc / bị bắt buộc
Âm Hán-Việt
BỊ BÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 被迫

Từ 被迫 nghĩa là gì?

Từ ghép 被迫 (bèipò) có nghĩa tiếng Việt là "Bị ép buộc / bị bắt buộc", âm Hán-Việt là BỊ BÁCH.

Từ 被迫 đọc pinyin như thế nào?

Từ 被迫 có pinyin là bèipò (Hán-Việt: BỊ BÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 被迫 gồm những chữ Hán nào?

Từ 被迫 được tạo thành từ 2 chữ: 被 (bèi: Bị, được (bị động), chăn); 迫 (pò: ép buộc, ép buộc, tiếp cận hoặc đi tới, cấp bách, cấp bách).

Nguồn dữ liệu