Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 观光

Từ ghép: 观光 guānguāng

观光
Nghĩa tiếng Việt
Du lịch / tham quan / ngành du lịch
Âm Hán-Việt
QUAN QUANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.