Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 解开

Từ ghép: 解开 jiěkāi

解开
Nghĩa tiếng Việt
Tháo ra / mở ra / giải (một bí ẩn)
Âm Hán-Việt
GIẢI KHAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.