Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 言语

Từ ghép: 言语 yányu

言语
Nghĩa tiếng Việt
Từ ngữ / lời nói / ngôn ngữ (nói)
Âm Hán-Việt
NGÔN NGỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 言语

Từ 言语 nghĩa là gì?

Từ ghép 言语 (yányu) có nghĩa tiếng Việt là "Từ ngữ / lời nói / ngôn ngữ (nói)", âm Hán-Việt là NGÔN NGỮ.

Từ 言语 đọc pinyin như thế nào?

Từ 言语 có pinyin là yányu (Hán-Việt: NGÔN NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 言语 gồm những chữ Hán nào?

Từ 言语 được tạo thành từ 2 chữ: 言 (yán: ngôn: từ / ngôn từ / nói / trò chuyện); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).

Nguồn dữ liệu