Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 讨厌

Từ ghép: 讨厌 tǎoyàn

讨厌
Nghĩa tiếng Việt
Ghét / không ưa / đáng ghét / rắc rối / phiền phức
Âm Hán-Việt
THẢO ƯỚM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.