Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 讲究

Từ ghép: 讲究 jiǎngjiu

讲究
Nghĩa tiếng Việt
Chú trọng / chọn lọc kỹ lưỡng / chọn một cách tao nhã
Âm Hán-Việt
GIẢNG CỨU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 讲究

Từ 讲究 nghĩa là gì?

Từ ghép 讲究 (jiǎngjiu) có nghĩa tiếng Việt là "Chú trọng / chọn lọc kỹ lưỡng / chọn một cách tao nhã", âm Hán-Việt là GIẢNG CỨU.

Từ 讲究 đọc pinyin như thế nào?

Từ 讲究 có pinyin là jiǎngjiu (Hán-Việt: GIẢNG CỨU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 讲究 gồm những chữ Hán nào?

Từ 讲究 được tạo thành từ 2 chữ: 讲 (jiǎng: Nói, giảng giải); 究 (jiū: rốt cuộc / điều tra / nghiên cứu cẩn thận / Đài Loan phát âm).

Nguồn dữ liệu