Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 许可

Từ ghép: 许可 xǔkě

许可
Nghĩa tiếng Việt
Cho phép / chấp thuận
Âm Hán-Việt
HỨA KHẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.