Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 许可

Từ ghép: 许可 xǔkě

许可
Nghĩa tiếng Việt
Cho phép / chấp thuận
Âm Hán-Việt
HỨA KHẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 许可

Từ 许可 nghĩa là gì?

Từ ghép 许可 (xǔkě) có nghĩa tiếng Việt là "Cho phép / chấp thuận", âm Hán-Việt là HỨA KHẢ.

Từ 许可 đọc pinyin như thế nào?

Từ 许可 có pinyin là xǔkě (Hán-Việt: HỨA KHẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 许可 gồm những chữ Hán nào?

Từ 许可 được tạo thành từ 2 chữ: 许 (xǔ: Hứa: cho phép; hứa hẹn); 可 (kě: Khả: có thể, được).

Nguồn dữ liệu