Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 设计

Từ ghép: 设计 shèjì

设计
Nghĩa tiếng Việt
Thiết kế; lập kế hoạch / thiết kế; kế hoạch
Âm Hán-Việt
THẾT KỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.