Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 证书

Từ ghép: 证书 zhèngshū

证书
Nghĩa tiếng Việt
Chứng chỉ / giấy chứng nhận
Âm Hán-Việt
CHỨNG THƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 证书

Từ 证书 nghĩa là gì?

Từ ghép 证书 (zhèngshū) có nghĩa tiếng Việt là "Chứng chỉ / giấy chứng nhận", âm Hán-Việt là CHỨNG THƯ.

Từ 证书 đọc pinyin như thế nào?

Từ 证书 có pinyin là zhèngshū (Hán-Việt: CHỨNG THƯ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 证书 gồm những chữ Hán nào?

Từ 证书 được tạo thành từ 2 chữ: 证 (zhèng: Chứng: chứng minh; giấy tờ); 书 (shū: Sách).

Nguồn dữ liệu