Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 证书

Từ ghép: 证书 zhèngshū

证书
Nghĩa tiếng Việt
Chứng chỉ / giấy chứng nhận
Âm Hán-Việt
CHỨNG THƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.