Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 证实

Từ ghép: 证实 zhèngshí

证实
Nghĩa tiếng Việt
Xác nhận (điều gì đó là đúng) / xác minh
Âm Hán-Việt
CHỨNG THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.