Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
评选
Từ ghép: 评选 píngxuǎn
评选
Nghĩa tiếng Việt
Bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận
Âm Hán-Việt
BÌNH TUYỂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.