Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 词语

Từ ghép: 词语 cíyǔ

词语
Nghĩa tiếng Việt
Từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn) / thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật) / biểu đạt
Âm Hán-Việt
TỪ NGỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 词语

Từ 词语 nghĩa là gì?

Từ ghép 词语 (cíyǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn) / thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật) / biểu đạt", âm Hán-Việt là TỪ NGỮ.

Từ 词语 đọc pinyin như thế nào?

Từ 词语 có pinyin là cíyǔ (Hán-Việt: TỪ NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 词语 gồm những chữ Hán nào?

Từ 词语 được tạo thành từ 2 chữ: 词 (cí: Từ ngữ); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).

Nguồn dữ liệu