Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 试图

Từ ghép: 试图 shìtú

试图
Nghĩa tiếng Việt
Cố gắng / thử
Âm Hán-Việt
THÍ ĐỒ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 试图

Từ 试图 nghĩa là gì?

Từ ghép 试图 (shìtú) có nghĩa tiếng Việt là "Cố gắng / thử", âm Hán-Việt là THÍ ĐỒ.

Từ 试图 đọc pinyin như thế nào?

Từ 试图 có pinyin là shìtú (Hán-Việt: THÍ ĐỒ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 试图 gồm những chữ Hán nào?

Từ 试图 được tạo thành từ 2 chữ: 试 (shì: Thử, thi cử); 图 (tú: Đồ: hình vẽ, bản đồ).

Nguồn dữ liệu