Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 试图

Từ ghép: 试图 shìtú

试图
Nghĩa tiếng Việt
Cố gắng / thử
Âm Hán-Việt
THÍ ĐỒ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.