Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 试点

Từ ghép: 试点 shìdiǎn

试点
Nghĩa tiếng Việt
Điểm thử nghiệm / tiến hành thử nghiệm / đề án thí điểm
Âm Hán-Việt
THÍ ĐIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 试点

Từ 试点 nghĩa là gì?

Từ ghép 试点 (shìdiǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Điểm thử nghiệm / tiến hành thử nghiệm / đề án thí điểm", âm Hán-Việt là THÍ ĐIỂM.

Từ 试点 đọc pinyin như thế nào?

Từ 试点 có pinyin là shìdiǎn (Hán-Việt: THÍ ĐIỂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 试点 gồm những chữ Hán nào?

Từ 试点 được tạo thành từ 2 chữ: 试 (shì: Thử, thi cử); 点 (diǎn: Điểm, giờ).

Nguồn dữ liệu