Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 试点

Từ ghép: 试点 shìdiǎn

试点
Nghĩa tiếng Việt
Điểm thử nghiệm / tiến hành thử nghiệm / đề án thí điểm
Âm Hán-Việt
THÍ ĐIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.