Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 诚实

Từ ghép: 诚实 chéngshí

诚实
Nghĩa tiếng Việt
Thành thật
Âm Hán-Việt
THÀNH THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.