Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 误会

Từ ghép: 误会 wùhuì

误会
Nghĩa tiếng Việt
Hiểu lầm / nhầm lẫn / sự hiểu lầm / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NGỘ HỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.