Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 课题

Từ ghép: 课题 kètí

课题
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệm vụ / vấn đề / vấn đề cần giải quyết
Âm Hán-Việt
KHOÁ ĐỀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 课题

Từ 课题 nghĩa là gì?

Từ ghép 课题 (kètí) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiệm vụ / vấn đề / vấn đề cần giải quyết", âm Hán-Việt là KHOÁ ĐỀ.

Từ 课题 đọc pinyin như thế nào?

Từ 课题 có pinyin là kètí (Hán-Việt: KHOÁ ĐỀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 课题 gồm những chữ Hán nào?

Từ 课题 được tạo thành từ 2 chữ: 课 (kè: Bài học, môn học); 题 (tí: Đề bài, câu hỏi).

Nguồn dữ liệu