Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 调动

Từ ghép: 调动 diàodòng

调动
Nghĩa tiếng Việt
Điều chuyển / điều động (quân đội, v.v.) / di chuyển nhân sự / huy động / phát huy
Âm Hán-Việt
ĐIỀU ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 调动

Từ 调动 nghĩa là gì?

Từ ghép 调动 (diàodòng) có nghĩa tiếng Việt là "Điều chuyển / điều động (quân đội, v.v.) / di chuyển nhân sự / huy động / phát huy", âm Hán-Việt là ĐIỀU ĐỘNG.

Từ 调动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 调动 có pinyin là diàodòng (Hán-Việt: ĐIỀU ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 调动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 调动 được tạo thành từ 2 chữ: 调 (diào: Điều động, chuyển đổi); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu