Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 调皮

Từ ghép: 调皮 tiáopí

调皮
Nghĩa tiếng Việt
Nghịch ngợm / tinh quái / không vâng lời
Âm Hán-Việt
ĐIỀU BÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 调皮

Từ 调皮 nghĩa là gì?

Từ ghép 调皮 (tiáopí) có nghĩa tiếng Việt là "Nghịch ngợm / tinh quái / không vâng lời", âm Hán-Việt là ĐIỀU BÌ.

Từ 调皮 đọc pinyin như thế nào?

Từ 调皮 có pinyin là tiáopí (Hán-Việt: ĐIỀU BÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 调皮 gồm những chữ Hán nào?

Từ 调皮 được tạo thành từ 2 chữ: 调 (diào: Điều động, chuyển đổi); 皮 (pí: Da).

Nguồn dữ liệu