Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
调皮
Từ ghép: 调皮 tiáopí
调皮
Nghĩa tiếng Việt
Nghịch ngợm / tinh quái / không vâng lời
Âm Hán-Việt
ĐIỀU BÌ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.