Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 调节

Từ ghép: 调节 tiáojié

调节
Nghĩa tiếng Việt
Điều chỉnh / điều tiết / hòa hợp / điều hòa (kế toán,...)
Âm Hán-Việt
ĐIỀU TIẾT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 调节

Từ 调节 nghĩa là gì?

Từ ghép 调节 (tiáojié) có nghĩa tiếng Việt là "Điều chỉnh / điều tiết / hòa hợp / điều hòa (kế toán,...)", âm Hán-Việt là ĐIỀU TIẾT.

Từ 调节 đọc pinyin như thế nào?

Từ 调节 có pinyin là tiáojié (Hán-Việt: ĐIỀU TIẾT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 调节 gồm những chữ Hán nào?

Từ 调节 được tạo thành từ 2 chữ: 调 (diào: Điều động, chuyển đổi); 节 (jié: Ngày lễ, đốt tre).

Nguồn dữ liệu