Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 调解

Từ ghép: 调解 tiáojiě

调解
Nghĩa tiếng Việt
Hoà giải / đưa các bên đến thoả thuận
Âm Hán-Việt
ĐIỀU GIẢI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 调解

Từ 调解 nghĩa là gì?

Từ ghép 调解 (tiáojiě) có nghĩa tiếng Việt là "Hoà giải / đưa các bên đến thoả thuận", âm Hán-Việt là ĐIỀU GIẢI.

Từ 调解 đọc pinyin như thế nào?

Từ 调解 có pinyin là tiáojiě (Hán-Việt: ĐIỀU GIẢI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 调解 gồm những chữ Hán nào?

Từ 调解 được tạo thành từ 2 chữ: 调 (diào: Điều động, chuyển đổi); 解 (jiě: Mở ra, giải thích, giải quyết).

Nguồn dữ liệu