Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 豆制品

Từ ghép: 豆制品 dòu zhì pǐn

豆制品
Nghĩa tiếng Việt
Sản phẩm từ đậu nành
Âm Hán-Việt
ĐẬU CHẾ PHẨM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.