Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 负担

Từ ghép: 负担 fùdān

负担
Nghĩa tiếng Việt
Gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...) / gánh nặng
Âm Hán-Việt
PHỤ ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.