Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 负担

Từ ghép: 负担 fùdān

负担
Nghĩa tiếng Việt
Gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...) / gánh nặng
Âm Hán-Việt
PHỤ ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 负担

Từ 负担 nghĩa là gì?

Từ ghép 负担 (fùdān) có nghĩa tiếng Việt là "Gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...) / gánh nặng", âm Hán-Việt là PHỤ ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ.

Từ 负担 đọc pinyin như thế nào?

Từ 负担 có pinyin là fùdān (Hán-Việt: PHỤ ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 负担 gồm những chữ Hán nào?

Từ 负担 được tạo thành từ 2 chữ: 负 (fù: Phụ: gánh vác; thua; số âm); 担 (dān: mang, mang;).

Nguồn dữ liệu