Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 贸易

Từ ghép: 贸易 màoyì

贸易
Nghĩa tiếng Việt
(giao dịch) thương mại / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
MẬU DỊCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 贸易

Từ 贸易 nghĩa là gì?

Từ ghép 贸易 (màoyì) có nghĩa tiếng Việt là "(giao dịch) thương mại / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là MẬU DỊCH.

Từ 贸易 đọc pinyin như thế nào?

Từ 贸易 có pinyin là màoyì (Hán-Việt: MẬU DỊCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 贸易 gồm những chữ Hán nào?

Từ 贸易 được tạo thành từ 2 chữ: 贸 (mào: thương mại, buôn bán); 易 (yì: họ / viết tắt của 易經|易经, Kinh Dịch).

Nguồn dữ liệu