Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 赞助

Từ ghép: 赞助 zànzhù

赞助
Nghĩa tiếng Việt
Hỗ trợ / giúp đỡ / tài trợ
Âm Hán-Việt
TÁN TRỢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.