Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 赞助

Từ ghép: 赞助 zànzhù

赞助
Nghĩa tiếng Việt
Hỗ trợ / giúp đỡ / tài trợ
Âm Hán-Việt
TÁN TRỢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 赞助

Từ 赞助 nghĩa là gì?

Từ ghép 赞助 (zànzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Hỗ trợ / giúp đỡ / tài trợ", âm Hán-Việt là TÁN TRỢ.

Từ 赞助 đọc pinyin như thế nào?

Từ 赞助 có pinyin là zànzhù (Hán-Việt: TÁN TRỢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 赞助 gồm những chữ Hán nào?

Từ 赞助 được tạo thành từ 2 chữ: 赞 (zàn: giúp đỡ, hỗ trợ;); 助 (zhù: Trợ giúp).

Nguồn dữ liệu