Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 赢得

Từ ghép: 赢得 yíngdé

赢得
Nghĩa tiếng Việt
Giành chiến thắng / đạt được
Âm Hán-Việt
DOANH ĐẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.