Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 赢得

Từ ghép: 赢得 yíngdé

赢得
Nghĩa tiếng Việt
Giành chiến thắng / đạt được
Âm Hán-Việt
DOANH ĐẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 赢得

Từ 赢得 nghĩa là gì?

Từ ghép 赢得 (yíngdé) có nghĩa tiếng Việt là "Giành chiến thắng / đạt được", âm Hán-Việt là DOANH ĐẮC.

Từ 赢得 đọc pinyin như thế nào?

Từ 赢得 có pinyin là yíngdé (Hán-Việt: DOANH ĐẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 赢得 gồm những chữ Hán nào?

Từ 赢得 được tạo thành từ 2 chữ: 赢 (yíng: Doanh: thắng, được); 得 (dé: Nhận được, đạt).

Nguồn dữ liệu