Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
走私
Từ ghép: 走私 zǒusī
走私
Nghĩa tiếng Việt
Buôn lậu / có quan hệ tình ái bất chính
Âm Hán-Việt
TẨU TƯ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.