Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 走私

Từ ghép: 走私 zǒusī

走私
Nghĩa tiếng Việt
Buôn lậu / có quan hệ tình ái bất chính
Âm Hán-Việt
TẨU TƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 走私

Từ 走私 nghĩa là gì?

Từ ghép 走私 (zǒusī) có nghĩa tiếng Việt là "Buôn lậu / có quan hệ tình ái bất chính", âm Hán-Việt là TẨU TƯ.

Từ 走私 đọc pinyin như thế nào?

Từ 走私 có pinyin là zǒusī (Hán-Việt: TẨU TƯ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 走私 gồm những chữ Hán nào?

Từ 走私 được tạo thành từ 2 chữ: 走 (zǒu: Đi, đi bộ); 私 (sī: cá nhân / riêng tư / ích kỷ).

Nguồn dữ liệu