Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 起到

Từ ghép: 起到 qǐ dào

起到
Nghĩa tiếng Việt
Đóng vai trò, gây ra
Âm Hán-Việt
KHỞI ĐÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.