Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 起来

Từ ghép: 起来 qilai

起来
Nghĩa tiếng Việt
Đứng lên; thức dậy / cũng đọc là [qi3 lai2]
Âm Hán-Việt
KHỞI LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.