Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 起来

Từ ghép: 起来 qilai

起来
Nghĩa tiếng Việt
Đứng lên; thức dậy / cũng đọc là [qi3 lai2]
Âm Hán-Việt
KHỞI LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 起来

Từ 起来 nghĩa là gì?

Từ ghép 起来 (qilai) có nghĩa tiếng Việt là "Đứng lên; thức dậy / cũng đọc là [qi3 lai2]", âm Hán-Việt là KHỞI LAI.

Từ 起来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 起来 có pinyin là qilai (Hán-Việt: KHỞI LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 起来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 起来 được tạo thành từ 2 chữ: 起 (qǐ: Dậy, bắt đầu); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu