Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
起诉
Từ ghép: 起诉 qǐsù
起诉
Nghĩa tiếng Việt
Khởi kiện / đưa đơn kiện / truy tố
Âm Hán-Việt
KHỞI TỐ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.