Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 足球
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 足球 (zúqiú) có nghĩa tiếng Việt là "Quả bóng đá / một quả bóng đá / LT:個|个[ge4] / môn bóng đá / bóng đá", âm Hán-Việt là TÚC CẦU.
Từ 足球 có pinyin là zúqiú (Hán-Việt: TÚC CẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 足球 được tạo thành từ 2 chữ: 足 (zú: Chân); 球 (qiú: Quả cầu, bóng).