Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 路口

Từ ghép: 路口 lùkǒu

路口
Nghĩa tiếng Việt
Giao lộ / ngã tư (của đường)
Âm Hán-Việt
LỘ KHẨU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.