Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 身上

Từ ghép: 身上 shēnshang

身上
Nghĩa tiếng Việt
Trên cơ thể / trong tay / ở giữa
Âm Hán-Việt
THÂN THƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 身上

Từ 身上 nghĩa là gì?

Từ ghép 身上 (shēnshang) có nghĩa tiếng Việt là "Trên cơ thể / trong tay / ở giữa", âm Hán-Việt là THÂN THƯỢNG.

Từ 身上 đọc pinyin như thế nào?

Từ 身上 có pinyin là shēnshang (Hán-Việt: THÂN THƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 身上 gồm những chữ Hán nào?

Từ 身上 được tạo thành từ 2 chữ: 身 (shēn: Thân thể, mình); 上 (shàng: Trên, Sáng).

Nguồn dữ liệu