Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 身份证

Từ ghép: 身份证 shēnfènzhèng

身份证
Nghĩa tiếng Việt
Thẻ căn cước / chứng minh thư
Âm Hán-Việt
THÂN PHẦN CHỨNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 身份证

Từ 身份证 nghĩa là gì?

Từ ghép 身份证 (shēnfènzhèng) có nghĩa tiếng Việt là "Thẻ căn cước / chứng minh thư", âm Hán-Việt là THÂN PHẦN CHỨNG.

Từ 身份证 đọc pinyin như thế nào?

Từ 身份证 có pinyin là shēnfènzhèng (Hán-Việt: THÂN PHẦN CHỨNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 身份证 gồm những chữ Hán nào?

Từ 身份证 được tạo thành từ 3 chữ: 身 (shēn: Thân thể, mình); 份 (fèn: Phần, bản (lượng từ tài liệu)); 证 (zhèng: Chứng: chứng minh; giấy tờ).

Nguồn dữ liệu