Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 车主

Từ ghép: 车主 chēzhǔ

车主
Nghĩa tiếng Việt
Chủ sở hữu xe
Âm Hán-Việt
XA CHÚA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.