Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 车展

Từ ghép: 车展 chēzhǎn

车展
Nghĩa tiếng Việt
Triển lãm ô tô
Âm Hán-Việt
XA TRIỂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.